Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri thịt heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
206
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb3,4 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 16 g | 3,4 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 7,9 g | 1,7 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 24 g | 5,1 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 32 g | 6,8 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 40 g | 8,5 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri thịt heo
100 g Cà ri thịt heo có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri thịt heo có 206 kcal, gồm 16 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Cà ri thịt heo có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri thịt heo có 103 kcal, gồm 7,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Cà ri thịt heo có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri thịt heo có 309 kcal, gồm 24 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Cà ri thịt heo có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri thịt heo có 412 kcal, gồm 32 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Cà ri thịt heo có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri thịt heo có 515 kcal, gồm 40 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ