Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà ri dê

Calo và thông tin dinh dưỡng

nhà làm

147
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb5,2 g
Chất béo6,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 3,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14716 g5,2 g6,7 g
50 g50 g747,8 g2,6 g3,4 g
150 g150 g22123 g7,8 g10 g
200 g200 g29431 g10 g13 g
250 g250 g36839 g13 g17 g

Câu hỏi về Cà ri dê

Nấu cà ri dê bao lâu thì thịt mềm?

Với thịt dê chặt miếng, om nhỏ lửa khoảng 1,5–2 giờ, đậy hé nắp và thêm nước nếu sốt cạn; thịt mềm khi xiên dễ nhưng vẫn giữ miếng. Nồi áp suất thường rút xuống khoảng 25–35 phút sau khi đủ áp.

Làm sao sơ chế thịt dê để bớt mùi?

Bỏ phần mỡ và màng dày, xát thịt với gừng giã cùng chút rượu trắng rồi rửa nhanh, để ráo trước khi ướp. Rang thịt săn với hành, tỏi và gia vị cà ri trước khi thêm nước cũng giúp mùi thơm rõ hơn.

Cà ri dê nên nấu với nước cốt dừa hay sữa?

Nước cốt dừa cho sốt béo và hợp với cà ri dê kiểu Nam Á hoặc Đông Nam Á; cho vào khi thịt đã gần mềm để sốt không bị tách dầu do sôi lâu. Nếu muốn sốt nhẹ hơn, dùng nước dùng và thêm một ít nước cốt dừa ở cuối.

Cà ri dê ăn với gì ngon?

Cơm trắng, bánh mì hoặc bánh naan đều hợp để thấm sốt; có thể ăn kèm dưa chuột, rau thơm hay salad chua để cân bằng vị béo. Khoai tây và cà rốt thường được cho vào nồi ở phần cuối để không nát.

Cà ri dê để tủ lạnh được bao lâu?

Để cà ri nguội nhanh trong hộp nông, cho vào tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu và dùng trong ba đến bốn ngày. Khi hâm, khuấy đều và đun đến khi nóng bốc hơi khắp nồi; có thể đông lạnh theo phần để dùng sau.

Cà ri dê khác cà ri gà về dinh dưỡng thế nào?

Trong mỗi 100 g, cà ri gà có nhiều đạm hơn: 19 g so với 16 g ở cà ri dê. Cà ri dê có 147 kcal, thấp hơn cà ri gà với 155 kcal mỗi 100 g.

Cà ri dê khác thịt dê hầm ở điểm nào?

Cà ri dê được nấu cùng gia vị cà ri và thường có sốt đậm, đôi khi thêm nước cốt dừa hoặc rau củ; thịt dê hầm thường có vị thanh hơn, tùy nước dùng và gia vị. Mỗi 100 g cà ri dê có 147 kcal, còn thịt dê hầm có 113 kcal.

Nguồn: ausnut F003389 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ