Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb2,8 g
Chất béo8,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 13 g | 2,8 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 6,5 g | 1,4 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 20 g | 4,2 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 26 g | 5,6 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 33 g | 7 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri vịt
100 g Cà ri vịt có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri vịt có 140 kcal, gồm 13 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Cà ri vịt có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri vịt có 70 kcal, gồm 6,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Cà ri vịt có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri vịt có 210 kcal, gồm 20 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Cà ri vịt có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri vịt có 280 kcal, gồm 26 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Cà ri vịt có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri vịt có 350 kcal, gồm 33 g đạm, 7 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010774 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ