Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri kangaroo
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
160
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb4,6 g
Chất béo9,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 3,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 14 g | 4,6 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 6,8 g | 2,3 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 20 g | 6,9 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 27 g | 9,2 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 34 g | 12 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri kangaroo
100 g Cà ri kangaroo có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri kangaroo có 160 kcal, gồm 14 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Cà ri kangaroo có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri kangaroo có 80 kcal, gồm 6,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Cà ri kangaroo có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri kangaroo có 240 kcal, gồm 20 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Cà ri kangaroo có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri kangaroo có 320 kcal, gồm 27 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Cà ri kangaroo có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri kangaroo có 400 kcal, gồm 34 g đạm, 12 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010728 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ