Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 524 mg 23%
  • Cholesterol 30 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27 µg 3%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,84 µg 35%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 73 mg 6%
  • Kali 91 mg 2%
  • Kẽm 0,82 mg 7%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 10,5 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g849,1 g7,4 g1,7 g
50 g50 g424,5 g3,7 g0,9 g
150 g150 g12614 g11 g2,6 g
200 g200 g16818 g15 g3,5 g
250 g250 g21023 g19 g4,3 g

Câu hỏi về Cá gefilte

100 g Cá gefilte có bao nhiêu calo?

100 g Cá gefilte có 84 kcal, gồm 9,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Cá gefilte có bao nhiêu calo?

50 g Cá gefilte có 42 kcal, gồm 4,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Cá gefilte có bao nhiêu calo?

150 g Cá gefilte có 126 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Cá gefilte có bao nhiêu calo?

200 g Cá gefilte có 168 kcal, gồm 18 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Cá gefilte có bao nhiêu calo?

250 g Cá gefilte có 210 kcal, gồm 23 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ