Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 448 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 42 g 54%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g44815 g3,1 g42 g
50 g50 g2247,7 g1,6 g21 g
150 g150 g67223 g4,7 g63 g
200 g200 g89631 g6,2 g84 g
250 g250 g112039 g7,8 g106 g

Câu hỏi về Cá con

100 g Cá con có bao nhiêu calo?

100 g Cá con có 448 kcal, gồm 15 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 42 g chất béo.

50 g Cá con có bao nhiêu calo?

50 g Cá con có 224 kcal, gồm 7,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 21 g chất béo.

150 g Cá con có bao nhiêu calo?

150 g Cá con có 672 kcal, gồm 23 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 63 g chất béo.

200 g Cá con có bao nhiêu calo?

200 g Cá con có 896 kcal, gồm 31 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 84 g chất béo.

250 g Cá con có bao nhiêu calo?

250 g Cá con có 1120 kcal, gồm 39 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 106 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009540 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ