Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ khoai tây luộc, sống
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb21 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 3,8 g | 21 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 1,9 g | 11 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 5,7 g | 32 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 7,7 g | 42 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 9,6 g | 53 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột khoai tây
100 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Bột khoai tây có 112 kcal, gồm 3,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Bột khoai tây có 56 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Bột khoai tây có 168 kcal, gồm 5,7 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Bột khoai tây có 224 kcal, gồm 7,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
250 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Bột khoai tây có 280 kcal, gồm 9,6 g đạm, 53 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X6A5000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ