Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 6 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 48 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g370,4 g3,2 g–
50 g50 g190,2 g1,6 g–
150 g150 g560,6 g4,8 g–
200 g200 g740,8 g6,4 g–
250 g250 g931 g8 g–

Câu hỏi về bia stout Guinness

100 g bia stout Guinness có bao nhiêu calo?

100 g bia stout Guinness có 37 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và – chất béo.

50 g bia stout Guinness có bao nhiêu calo?

50 g bia stout Guinness có 19 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và – chất béo.

150 g bia stout Guinness có bao nhiêu calo?

150 g bia stout Guinness có 56 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và – chất béo.

200 g bia stout Guinness có bao nhiêu calo?

200 g bia stout Guinness có 74 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,4 g carbohydrate và – chất béo.

250 g bia stout Guinness có bao nhiêu calo?

250 g bia stout Guinness có 93 kcal, gồm 1 g đạm, 8 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-767 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ