Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g262,7 g3,2 g0,2 g
50 g50 g131,4 g1,6 g0,1 g
150 g150 g394,1 g4,8 g0,3 g
200 g200 g525,4 g6,4 g0,4 g
250 g250 g656,8 g8 g0,5 g

Câu hỏi về Bí pattypan

100 g Bí pattypan có bao nhiêu calo?

100 g Bí pattypan có 26 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bí pattypan có bao nhiêu calo?

50 g Bí pattypan có 13 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí pattypan có bao nhiêu calo?

150 g Bí pattypan có 39 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bí pattypan có bao nhiêu calo?

200 g Bí pattypan có 52 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bí pattypan có bao nhiêu calo?

250 g Bí pattypan có 65 kcal, gồm 6,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008811 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ