Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí pattypan
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
31
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb3,8 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 3,2 g | 3,8 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,6 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 4,8 g | 5,7 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 6,4 g | 7,6 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 8 g | 9,5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí pattypan
100 g Bí pattypan có bao nhiêu calo?
100 g Bí pattypan có 31 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Bí pattypan có bao nhiêu calo?
50 g Bí pattypan có 16 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bí pattypan có bao nhiêu calo?
150 g Bí pattypan có 47 kcal, gồm 4,8 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Bí pattypan có bao nhiêu calo?
200 g Bí pattypan có 62 kcal, gồm 6,4 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Bí pattypan có bao nhiêu calo?
250 g Bí pattypan có 78 kcal, gồm 8 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ