Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 9 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 2,1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,5 mg 0%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 8,1 mg 2%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 33 mg 1%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,05 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g90,3 g1,8 g0 g
50 g50 g50,2 g0,9 g0 g
150 g150 g140,5 g2,7 g0 g
200 g200 g180,6 g3,6 g0 g
250 g250 g230,8 g4,5 g0 g

Câu hỏi về Beer home-made, alcohol-free

100 g Beer home-made, alcohol-free có bao nhiêu calo?

100 g Beer home-made, alcohol-free có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Beer home-made, alcohol-free có bao nhiêu calo?

50 g Beer home-made, alcohol-free có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Beer home-made, alcohol-free có bao nhiêu calo?

150 g Beer home-made, alcohol-free có 14 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Beer home-made, alcohol-free có bao nhiêu calo?

200 g Beer home-made, alcohol-free có 18 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Beer home-made, alcohol-free có bao nhiêu calo?

250 g Beer home-made, alcohol-free có 23 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 914 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ