Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 3,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 40 mg 1%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,05 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430,4 g4,1 g0 g
50 g50 g220,2 g2,1 g0 g
150 g150 g650,6 g6,2 g0 g
200 g200 g860,8 g8,2 g0 g
250 g250 g1081 g10 g0 g

Câu hỏi về Beer, lager, medium strength, 4.5% volume

100 g Beer, lager, medium strength, 4.5% volume có bao nhiêu calo?

100 g Beer, lager, medium strength, 4.5% volume có 43 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Beer, lager, medium strength, 4.5% volume có bao nhiêu calo?

50 g Beer, lager, medium strength, 4.5% volume có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Beer, lager, medium strength, 4.5% volume có bao nhiêu calo?

150 g Beer, lager, medium strength, 4.5% volume có 65 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Beer, lager, medium strength, 4.5% volume có bao nhiêu calo?

200 g Beer, lager, medium strength, 4.5% volume có 86 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Beer, lager, medium strength, 4.5% volume có bao nhiêu calo?

250 g Beer, lager, medium strength, 4.5% volume có 108 kcal, gồm 1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ