Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 2,1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 30 mg 1%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,05 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g130,3 g2,9 g0 g
50 g50 g70,2 g1,5 g0 g
150 g150 g200,5 g4,4 g0 g
200 g200 g260,6 g5,8 g0 g
250 g250 g330,8 g7,3 g0 g

Câu hỏi về Beer, alcohol-free, 0.0% volume

100 g Beer, alcohol-free, 0.0% volume có bao nhiêu calo?

100 g Beer, alcohol-free, 0.0% volume có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Beer, alcohol-free, 0.0% volume có bao nhiêu calo?

50 g Beer, alcohol-free, 0.0% volume có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Beer, alcohol-free, 0.0% volume có bao nhiêu calo?

150 g Beer, alcohol-free, 0.0% volume có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Beer, alcohol-free, 0.0% volume có bao nhiêu calo?

200 g Beer, alcohol-free, 0.0% volume có 26 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Beer, alcohol-free, 0.0% volume có bao nhiêu calo?

250 g Beer, alcohol-free, 0.0% volume có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32740 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ