Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 9,9 g 13%
  • Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 30 g —
  • Natri 87 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 79,3 µg 9%
  • Vitamin C 0,82 mg 1%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 6,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 6,7 mg 2%
  • Phốt pho 41 mg 3%
  • Kali 60 mg 1%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–2,3 g36 g9,9 g
50 g50 g–1,1 g18 g5 g
150 g150 g–3,4 g55 g15 g
200 g200 g–4,5 g73 g20 g
250 g250 g–5,6 g91 g25 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 23021 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ