Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 541 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 30 g 39%
  • Chất béo bão hòa 15 g 76%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 41 g —
  • Natri 122 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 109 mg 8%
  • Sắt 3,7 mg 20%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 144 mg 12%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,78 mg 7%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 0,41 mg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5414,1 g61 g30 g
50 g50 g2712 g31 g15 g
150 g150 g8126,1 g92 g46 g
200 g200 g10828,1 g122 g61 g
250 g250 g135310 g153 g76 g

Câu hỏi về Bánh quy xốp sô cô la

100 g Bánh quy xốp sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Bánh quy xốp sô cô la có 541 kcal, gồm 4,1 g đạm, 61 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Bánh quy xốp sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Bánh quy xốp sô cô la có 271 kcal, gồm 2 g đạm, 31 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Bánh quy xốp sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Bánh quy xốp sô cô la có 812 kcal, gồm 6,1 g đạm, 92 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Bánh quy xốp sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Bánh quy xốp sô cô la có 1082 kcal, gồm 8,1 g đạm, 122 g carbohydrate và 61 g chất béo.

250 g Bánh quy xốp sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Bánh quy xốp sô cô la có 1353 kcal, gồm 10 g đạm, 153 g carbohydrate và 76 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7676 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ