Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quế
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ bột bánh ngọt
459
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb50 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 459 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 15 g 73%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 24 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 459 | 8,2 g | 50 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 230 | 4,1 g | 25 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 689 | 12 g | 75 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 918 | 16 g | 100 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 1148 | 21 g | 125 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quế
100 g Bánh quế có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quế có 459 kcal, gồm 8,2 g đạm, 50 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Bánh quế có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quế có 230 kcal, gồm 4,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Bánh quế có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quế có 689 kcal, gồm 12 g đạm, 75 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Bánh quế có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quế có 918 kcal, gồm 16 g đạm, 100 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Bánh quế có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quế có 1148 kcal, gồm 21 g đạm, 125 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) D621000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ