Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh pita nhân kebab, salad và sốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
179
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb12 g
Chất béo9,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 10 g | 12 g | 9,6 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 5,1 g | 6,1 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 15 g | 18 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 20 g | 24 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 26 g | 31 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pita nhân falafel salad và sốt186 kcal / 100 g
- Pita sandwich with kebab salad and dressing fast food179 kcal / 100 g
- Döner kebab trong bánh mì pita với salad248 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp pita kebab và rau sống232 kcal / 100 g
- Shish kebab trong bánh mì pita kèm salad149 kcal / 100 g
- Sandwich with kebab salad and dressing fast food216 kcal / 100 g
- Pita sandwich with salad and dressing fast food150 kcal / 100 g
- Kebab in pita bread121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh pita nhân kebab, salad và sốt
100 g Bánh pita nhân kebab, salad và sốt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh pita nhân kebab, salad và sốt có 179 kcal, gồm 10 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
50 g Bánh pita nhân kebab, salad và sốt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh pita nhân kebab, salad và sốt có 90 kcal, gồm 5,1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Bánh pita nhân kebab, salad và sốt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh pita nhân kebab, salad và sốt có 269 kcal, gồm 15 g đạm, 18 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Bánh pita nhân kebab, salad và sốt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh pita nhân kebab, salad và sốt có 358 kcal, gồm 20 g đạm, 24 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Bánh pita nhân kebab, salad và sốt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh pita nhân kebab, salad và sốt có 448 kcal, gồm 26 g đạm, 31 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: mvt 03.510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ