Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai mozzarella
Calo và thông tin dinh dưỡng
bánh mì nguyên cám, với bơ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 277 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất xơ 2,2 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 277 | 15 g | 19 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 7,7 g | 9,6 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 416 | 23 g | 29 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 554 | 31 g | 38 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 693 | 38 g | 48 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai minasbánh mì nguyên cám, với bơ257 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp ức gà tây xông khói và phô mai pratobánh mì nguyên cám, có bơ283 kcal / 100 g
- Sandwich ức gà tây hun khói và phô mai pratobánh mì trắng, với bơ288 kcal / 100 g
- Sandwich ức gà tây hun khói và phô mai minasbánh mì trắng, với bơ262 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai mozzarella
100 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai mozzarella có 277 kcal, gồm 15 g đạm, 19 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai mozzarella có 139 kcal, gồm 7,7 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai mozzarella có 416 kcal, gồm 23 g đạm, 29 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai mozzarella có 554 kcal, gồm 31 g đạm, 38 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai mozzarella có 693 kcal, gồm 38 g đạm, 48 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0344A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ