Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai minas
Calo và thông tin dinh dưỡng
bánh mì nguyên cám, với bơ thực vật
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 246 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất xơ 2,2 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 246 | 13 g | 19 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 6,7 g | 9,7 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 369 | 20 g | 29 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 492 | 27 g | 39 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 615 | 33 g | 49 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì kẹp ức gà tây xông khói và phô mai pratobánh mì nguyên cám, có bơ thực vật271 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai mozzarellabánh mì nguyên cám, với bơ thực vật266 kcal / 100 g
- Sandwich ức gà tây hun khói và phô mai pratobánh mì trắng, với bơ thực vật276 kcal / 100 g
- Sandwich whole wheat bread with breast turkey smoked and mozzarella cheese235 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai minas
100 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai minas có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai minas có 246 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai minas có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai minas có 123 kcal, gồm 6,7 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai minas có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai minas có 369 kcal, gồm 20 g đạm, 29 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai minas có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai minas có 492 kcal, gồm 27 g đạm, 39 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai minas có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì kẹp ức gà tây hun khói và phô mai minas có 615 kcal, gồm 33 g đạm, 49 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0338A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ