Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì cuộn mềm màu nâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nâu, mềm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 236 kcal —
- Chất đạm 9,9 g 20%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 2,8 g —
- Natri 380 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Biotin (B7) 3 µg 10%
- Folate (B9) 57 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 201 mg 15%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 49 mg 12%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 234 mg 5%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 1,2 mg 52%
- Selen 6 µg 11%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 236 | 9,9 g | 45 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 5 g | 22 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 354 | 15 g | 67 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 472 | 20 g | 90 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 590 | 25 g | 112 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì cuộn mềm màu nâu
Bánh mì cuộn mềm màu nâu ăn kèm với gì ngon?
Bạn có thể kẹp trứng, phô mai, rau sống và thịt nguội để làm bánh mì kẹp; loại bánh mềm cũng hợp với bơ đậu phộng hoặc mứt. Nướng sơ rồi phết bơ giúp mặt bánh thơm hơn mà ruột vẫn mềm.
Làm nóng bánh mì cuộn mềm màu nâu thế nào để bánh không bị khô?
Làm ẩm nhẹ vỏ bánh bằng vài giọt nước, rồi nướng ở 160–170 °C khoảng 4–6 phút. Nếu dùng lò vi sóng, bọc bánh trong khăn giấy hơi ẩm và quay 10–15 giây; ăn ngay để bánh không dai lại.
Bảo quản bánh mì cuộn mềm màu nâu thế nào?
Để bánh nguội hẳn, cho vào túi kín và giữ ở nhiệt độ phòng, tránh nắng và hơi ẩm; ăn trong vài ngày để bánh còn mềm. Muốn để lâu hơn, bọc kín từng chiếc rồi cấp đông, sau đó rã đông ở nhiệt độ phòng hoặc làm nóng trực tiếp.
Làm sao chọn bánh mì cuộn mềm màu nâu có nhiều ngũ cốc nguyên cám?
Màu nâu không đảm bảo bánh làm từ bột mì nguyên cám: màu có thể đến từ mật mía hoặc mạch nha. Bạn hãy xem thành phần, chọn loại ghi bột mì nguyên cám ở đầu danh sách nếu muốn bánh có nhiều phần cám hơn.
Bánh mì cuộn mềm màu nâu khác bánh mì cuộn lúa mì nguyên cám mềm thế nào?
Bánh mì cuộn lúa mì nguyên cám mềm có nhiều chất xơ hơn: 7,3 g so với 4,3 g trên 100 g. Tên “màu nâu” tự nó không cho biết bánh dùng bao nhiêu bột nguyên cám.
Bánh mì cuộn mềm màu nâu có thể thay bánh mì sandwich trong món nào?
Có thể dùng thay bánh mì sandwich trong bánh mì kẹp trứng, cá ngừ hoặc rau củ nướng. Vì bánh cuộn nhỏ và mềm, bạn nên rạch ngang gần hết chiếc bánh, tránh nhồi quá nhiều nhân để bánh không rách.
Bánh mì cuộn mềm màu nâu có thành phần dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Một phần 100 g cung cấp 4,3 g chất xơ và 1,2 mg mangan; lượng chất xơ đạt ngưỡng để được xem là nguồn cung cấp chất xơ. Kích thước bánh cuộn khác nhau, nên cân bánh nếu bạn cần tính theo khẩu phần cụ thể.
Nguồn: CoFID (UK) 11-983 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ