Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh doughnut French cruller
Calo và thông tin dinh dưỡng
phủ lớp đường bóng
412
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb58 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 412 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 35 g —
- Natri 345 mg 15%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
- Choline 29,1 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 123 mg 10%
- Kali 78 mg 2%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,22 mg 9%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 412 | 3,1 g | 58 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 206 | 1,6 g | 29 g | 9,2 g |
| 150 g | 150 g | 618 | 4,7 g | 88 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 824 | 6,2 g | 117 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 1030 | 7,8 g | 146 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh doughnut French cruller
100 g Bánh doughnut French cruller có bao nhiêu calo?
100 g Bánh doughnut French cruller có 412 kcal, gồm 3,1 g đạm, 58 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Bánh doughnut French cruller có bao nhiêu calo?
50 g Bánh doughnut French cruller có 206 kcal, gồm 1,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
150 g Bánh doughnut French cruller có bao nhiêu calo?
150 g Bánh doughnut French cruller có 618 kcal, gồm 4,7 g đạm, 88 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Bánh doughnut French cruller có bao nhiêu calo?
200 g Bánh doughnut French cruller có 824 kcal, gồm 6,2 g đạm, 117 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Bánh doughnut French cruller có bao nhiêu calo?
250 g Bánh doughnut French cruller có 1030 kcal, gồm 7,8 g đạm, 146 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3895 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ