Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh crepe hoặc bánh kếp
Calo và thông tin dinh dưỡng
được làm từ hỗn hợp khô và nước
201
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb43 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 16 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 4 g | 43 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 2 g | 22 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 6 g | 65 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 8 g | 86 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 10 g | 108 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh crepe hoặc bánh kếp
100 g Bánh crepe hoặc bánh kếp có bao nhiêu calo?
100 g Bánh crepe hoặc bánh kếp có 201 kcal, gồm 4 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Bánh crepe hoặc bánh kếp có bao nhiêu calo?
50 g Bánh crepe hoặc bánh kếp có 101 kcal, gồm 2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Bánh crepe hoặc bánh kếp có bao nhiêu calo?
150 g Bánh crepe hoặc bánh kếp có 302 kcal, gồm 6 g đạm, 65 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Bánh crepe hoặc bánh kếp có bao nhiêu calo?
200 g Bánh crepe hoặc bánh kếp có 402 kcal, gồm 8 g đạm, 86 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Bánh crepe hoặc bánh kếp có bao nhiêu calo?
250 g Bánh crepe hoặc bánh kếp có 503 kcal, gồm 10 g đạm, 108 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003283 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ