Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 7 g 25%
- Đường 5,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 3,5 g | 5,3 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1,8 g | 2,7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 5,3 g | 8 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 7 g | 11 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 8,8 g | 13 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bạc hà
Bạc hà có phải là dọc mùng dùng nấu canh chua không?
Không. Bạc hà chỉ cây mint có lá thơm; ở một số cách gọi tiếng Việt, “bạc hà” trong món canh chua lại là cuống dọc mùng, một loại cây khác.
Pha trà bạc hà tươi thế nào để thơm mà không bị đắng?
Vò nhẹ vài lá bạc hà, rót nước vừa sôi vào rồi hãm khoảng 5–10 phút. Đừng giã nát lá vì dễ làm trà có vị hăng.
Nên cho bạc hà vào món ăn lúc nào?
Với món nóng như súp hoặc mì, cho lá bạc hà vào sau khi tắt bếp để giữ mùi thơm. Nếu nấu lâu, hương bạc hà dễ bay mất.
Bảo quản bạc hà tươi thế nào để lá lâu héo?
Tỉa bỏ lá dập, cắm cành vào lọ nước như cắm hoa rồi để nơi mát; hoặc bọc lá khô ráo trong khăn giấy hơi ẩm và cất trong hộp kín ở ngăn mát. Thay nước khi nước đục.
Bạc hà thường ăn kèm với món gì?
Lá bạc hà hợp với gỏi cuốn, bún, salad và các món có vị chua như gỏi. Bạn cũng có thể xé lá cho vào trà chanh hoặc nước trái cây ngay trước khi dùng.
Có thể dùng gì thay bạc hà trong món ăn?
Húng lủi thường là lựa chọn gần nhất trong các món ăn Việt; lá có mùi thơm tương tự nhưng vị không hoàn toàn giống bạc hà. Cho từng ít một rồi nếm thử để tránh át các nguyên liệu khác.
Tên “bạc hà” có chỉ một loại cây không?
Không phải lúc nào cũng vậy: tên này có thể chỉ cây mint, nhưng trong cách gọi món ăn ở một số vùng, “bạc hà” còn chỉ cuống dọc mùng. Khi mua rau thơm, bạn có thể hỏi rõ là lá mint.
Nguồn: mvt 06.259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ