Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 289 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 26 g 34%
- Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 289 | 13 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 6,5 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 434 | 19 g | 0 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 578 | 26 g | 0 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 723 | 32 g | 0 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích Vienna
Xúc xích Vienna có cần nấu chín trước khi ăn không?
Loại đóng hộp thường đã được làm chín; bạn có thể ăn sau khi để ráo. Nếu muốn ăn nóng, ngâm xúc xích trong nước nóng khoảng 3–5 phút, tránh đun sôi lâu vì vỏ dễ nứt.
Làm nóng xúc xích Vienna bằng chảo như thế nào?
Để ráo rồi áp chảo với một chút dầu ở lửa vừa khoảng 4–6 phút, trở đều cho nóng bên trong và vàng nhẹ bên ngoài. Khứa vài đường nông trên vỏ để xúc xích không phồng hoặc nứt.
Xúc xích Vienna hợp với món gì?
Bạn có thể ăn cùng bánh mì, khoai tây nghiền hoặc trứng; xúc xích cũng hợp với mì xào và cơm chiên. Với món hầm, cho xúc xích vào gần cuối để nóng đều mà không bị bở.
Xúc xích Vienna đã mở hộp bảo quản thế nào?
Cho phần chưa dùng vào hộp kín, giữ lạnh ở 4 °C hoặc thấp hơn và dùng trong 3–4 ngày. Đừng để xúc xích trong hộp kim loại đã mở; chuyển sang hộp sạch có nắp.
Chọn xúc xích Vienna thế nào để dùng ngay hoặc nấu ăn?
Nếu ăn trực tiếp, chọn loại ghi rõ đã tiệt trùng hoặc đã làm chín. Để áp chảo hay nấu mì, loại xúc xích nguyên cây giữ hình tốt hơn loại nhỏ, mềm; kiểm tra hộp còn nguyên, không phồng hay rò rỉ.
Xúc xích Vienna và xúc xích Vienna từ gia cầm khác nhau thế nào về đạm và chất béo?
Xúc xích Vienna từ gia cầm có nhiều đạm hơn một chút: 13,6 g so với 13 g trên 100 g. Loại gia cầm cũng ít chất béo hơn, 19 g so với 26 g.
Nguồn: BLS (Germany) W211200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ