Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
xúc xích bratwurst
Calo và thông tin dinh dưỡng
xay cỡ vừa, chiên không dầu (trên chảo)
349
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0,1 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 349 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 349 | 19 g | 0,1 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 9,3 g | 0,1 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 524 | 28 g | 0,2 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 698 | 37 g | 0,2 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 873 | 47 g | 0,3 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích bratwurst gàđã nấu chín176 kcal / 100 g
- Xúc xích bratwurst thịt heođã nấu chín333 kcal / 100 g
- Xúc xích bratwurst bòchiên không dầu (trên chảo)214 kcal / 100 g
- Xúc xích bratwurst gia cầmchiên không dầu, bằng chảo220 kcal / 100 g
- Xúc xích bratwurst cà richiên không dầu mỡ, trên chảo257 kcal / 100 g
- Xúc xích Rostbratwurstáp chảo không dầu216 kcal / 100 g
- Xúc xích Mettwurstchắc, chiên không dầu (bằng chảo)418 kcal / 100 g
- Bratwurst sốt biachiên, sốt bia154 kcal / 100 g
- Rostbratwurstăn kèm bánh mì nhỏ và mù tạt222 kcal / 100 g
- Xúc xích bratwurst kiểu Rhinelandrán không dầu mỡ (trên chảo)242 kcal / 100 g
Câu hỏi về xúc xích bratwurst
100 g xúc xích bratwurst có bao nhiêu calo?
100 g xúc xích bratwurst có 349 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g xúc xích bratwurst có bao nhiêu calo?
50 g xúc xích bratwurst có 175 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g xúc xích bratwurst có bao nhiêu calo?
150 g xúc xích bratwurst có 524 kcal, gồm 28 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g xúc xích bratwurst có bao nhiêu calo?
200 g xúc xích bratwurst có 698 kcal, gồm 37 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 61 g chất béo.
250 g xúc xích bratwurst có bao nhiêu calo?
250 g xúc xích bratwurst có 873 kcal, gồm 47 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 76 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W222182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ