Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xốt kiểu Á
Calo và thông tin dinh dưỡng
236
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb4,9 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 236 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 4,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 236 | 1,8 g | 4,9 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 0,9 g | 2,5 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 354 | 2,8 g | 7,4 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 472 | 3,7 g | 9,8 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 590 | 4,6 g | 12 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xốt kiểu Á
100 g Xốt kiểu Á có bao nhiêu calo?
100 g Xốt kiểu Á có 236 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Xốt kiểu Á có bao nhiêu calo?
50 g Xốt kiểu Á có 118 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Xốt kiểu Á có bao nhiêu calo?
150 g Xốt kiểu Á có 354 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Xốt kiểu Á có bao nhiêu calo?
200 g Xốt kiểu Á có 472 kcal, gồm 3,7 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Xốt kiểu Á có bao nhiêu calo?
250 g Xốt kiểu Á có 590 kcal, gồm 4,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X359640 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ