Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 18 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g932,7 g18 g0,2 g
50 g50 g471,4 g9,2 g0,1 g
150 g150 g1404,1 g28 g0,3 g
200 g200 g1865,4 g37 g0,4 g
250 g250 g2336,8 g46 g0,5 g

Câu hỏi về Nước xốt kiểu châu Á

100 g Nước xốt kiểu châu Á có bao nhiêu calo?

100 g Nước xốt kiểu châu Á có 93 kcal, gồm 2,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Nước xốt kiểu châu Á có bao nhiêu calo?

50 g Nước xốt kiểu châu Á có 47 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước xốt kiểu châu Á có bao nhiêu calo?

150 g Nước xốt kiểu châu Á có 140 kcal, gồm 4,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Nước xốt kiểu châu Á có bao nhiêu calo?

200 g Nước xốt kiểu châu Á có 186 kcal, gồm 5,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Nước xốt kiểu châu Á có bao nhiêu calo?

250 g Nước xốt kiểu châu Á có 233 kcal, gồm 6,8 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003582 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ