Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Phốt pho 35 mg 3%
  • Kali 117 mg 2%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g800,3 g0,2 g0 g
50 g50 g400,2 g0,1 g0 g
150 g150 g1200,5 g0,3 g0 g
200 g200 g1600,6 g0,4 g0 g
250 g250 g2000,8 g0,6 g0 g

Câu hỏi về Wine, red, 14% alcohol by volume, Cabernet Sauvignon

100 g Wine, red, 14% alcohol by volume, Cabernet Sauvignon có bao nhiêu calo?

100 g Wine, red, 14% alcohol by volume, Cabernet Sauvignon có 80 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Wine, red, 14% alcohol by volume, Cabernet Sauvignon có bao nhiêu calo?

50 g Wine, red, 14% alcohol by volume, Cabernet Sauvignon có 40 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Wine, red, 14% alcohol by volume, Cabernet Sauvignon có bao nhiêu calo?

150 g Wine, red, 14% alcohol by volume, Cabernet Sauvignon có 120 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Wine, red, 14% alcohol by volume, Cabernet Sauvignon có bao nhiêu calo?

200 g Wine, red, 14% alcohol by volume, Cabernet Sauvignon có 160 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Wine, red, 14% alcohol by volume, Cabernet Sauvignon có bao nhiêu calo?

250 g Wine, red, 14% alcohol by volume, Cabernet Sauvignon có 200 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) B1026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ