Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wine, red, 13.5% alcohol by volume, Pinot Noir
Calo và thông tin dinh dưỡng
78
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 91 mg 2%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 0,2 g | 0,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 0,3 g | 0,2 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 0,4 g | 0,3 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 0,5 g | 0,4 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Wine, red, 13.5% alcohol by volume, Pinot Noir
100 g Wine, red, 13.5% alcohol by volume, Pinot Noir có bao nhiêu calo?
100 g Wine, red, 13.5% alcohol by volume, Pinot Noir có 78 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Wine, red, 13.5% alcohol by volume, Pinot Noir có bao nhiêu calo?
50 g Wine, red, 13.5% alcohol by volume, Pinot Noir có 39 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Wine, red, 13.5% alcohol by volume, Pinot Noir có bao nhiêu calo?
150 g Wine, red, 13.5% alcohol by volume, Pinot Noir có 117 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Wine, red, 13.5% alcohol by volume, Pinot Noir có bao nhiêu calo?
200 g Wine, red, 13.5% alcohol by volume, Pinot Noir có 156 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Wine, red, 13.5% alcohol by volume, Pinot Noir có bao nhiêu calo?
250 g Wine, red, 13.5% alcohol by volume, Pinot Noir có 195 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) B1028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ