Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vegemite phết men không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
174
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb9,8 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 8,9 g 32%
- Đường 4,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 27 g | 9,8 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 13 g | 4,9 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 40 g | 15 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 53 g | 20 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 66 g | 25 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vegemite phết men không gluten
100 g Vegemite phết men không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Vegemite phết men không gluten có 174 kcal, gồm 27 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Vegemite phết men không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Vegemite phết men không gluten có 87 kcal, gồm 13 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Vegemite phết men không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Vegemite phết men không gluten có 261 kcal, gồm 40 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Vegemite phết men không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Vegemite phết men không gluten có 348 kcal, gồm 53 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Vegemite phết men không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Vegemite phết men không gluten có 435 kcal, gồm 66 g đạm, 25 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010126 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ