Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 533 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất béo bão hòa 28 g 140%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 51 g —
  • Natri 17 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 8,2 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 4,2 mg 23%
  • Magiê 92 mg 22%
  • Phốt pho 132 mg 11%
  • Kali 528 mg 11%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,6 mg 66%
  • Mangan 0,92 mg 40%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 0,56 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5334,3 g52 g34 g
50 g50 g2662,2 g26 g17 g
150 g150 g7996,5 g79 g51 g
200 g200 g10668,6 g105 g68 g
250 g250 g133211 g131 g85 g

Câu hỏi về Vecao

100 g Vecao có bao nhiêu calo?

100 g Vecao có 533 kcal, gồm 4,3 g đạm, 52 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Vecao có bao nhiêu calo?

50 g Vecao có 266 kcal, gồm 2,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Vecao có bao nhiêu calo?

150 g Vecao có 799 kcal, gồm 6,5 g đạm, 79 g carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g Vecao có bao nhiêu calo?

200 g Vecao có 1066 kcal, gồm 8,6 g đạm, 105 g carbohydrate và 68 g chất béo.

250 g Vecao có bao nhiêu calo?

250 g Vecao có 1332 kcal, gồm 11 g đạm, 131 g carbohydrate và 85 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ