Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tương ớt ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
225
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb57 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 53 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 0,4 g | 57 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 0,2 g | 29 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 338 | 0,6 g | 85 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 450 | 0,8 g | 114 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 563 | 1 g | 142 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tương ớt ngọt
100 g Tương ớt ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Tương ớt ngọt có 225 kcal, gồm 0,4 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Tương ớt ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Tương ớt ngọt có 113 kcal, gồm 0,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Tương ớt ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Tương ớt ngọt có 338 kcal, gồm 0,6 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Tương ớt ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Tương ớt ngọt có 450 kcal, gồm 0,8 g đạm, 114 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Tương ớt ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Tương ớt ngọt có 563 kcal, gồm 1 g đạm, 142 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008071 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ