Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 412 mg 18%
  • Cholesterol 145 mg 48%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,1 µg 4%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%
  • Choline 80,9 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 71,6 mg 6%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 29,8 mg 7%
  • Phốt pho 199 mg 16%
  • Kali 104 mg 2%
  • Kẽm 0,97 mg 9%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 29,5 µg 54%
  • Iốt 26,5 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6816 g0 g0,6 g
50 g50 g347,8 g0 g0,3 g
150 g150 g10224 g0 g0,9 g
200 g200 g13631 g0 g1,2 g
250 g250 g17039 g0 g1,5 g

Câu hỏi về Tiger prawn, aquaculture, raw, frozen

100 g Tiger prawn, aquaculture, raw, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Tiger prawn, aquaculture, raw, frozen có 68 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Tiger prawn, aquaculture, raw, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Tiger prawn, aquaculture, raw, frozen có 34 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Tiger prawn, aquaculture, raw, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Tiger prawn, aquaculture, raw, frozen có 102 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Tiger prawn, aquaculture, raw, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Tiger prawn, aquaculture, raw, frozen có 136 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Tiger prawn, aquaculture, raw, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Tiger prawn, aquaculture, raw, frozen có 170 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1548 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ