Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt viên
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn kèm salad khoai tây và mù tạt
198
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb7,8 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 8,4 g | 7,8 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 4,2 g | 3,9 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 13 g | 12 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 17 g | 16 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 21 g | 19 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt viên
100 g Thịt viên có bao nhiêu calo?
100 g Thịt viên có 198 kcal, gồm 8,4 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt viên có bao nhiêu calo?
50 g Thịt viên có 99 kcal, gồm 4,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Thịt viên có bao nhiêu calo?
150 g Thịt viên có 297 kcal, gồm 13 g đạm, 12 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Thịt viên có bao nhiêu calo?
200 g Thịt viên có 396 kcal, gồm 17 g đạm, 16 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Thịt viên có bao nhiêu calo?
250 g Thịt viên có 495 kcal, gồm 21 g đạm, 19 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y912130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ