Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12023 g0 g3,1 g
50 g50 g6011 g0 g1,6 g
150 g150 g18034 g0 g4,7 g
200 g200 g24046 g0 g6,2 g
250 g250 g30057 g0 g7,8 g

Câu hỏi về Thịt lợn thái hạt lựu hoặc thái sợi để xào

100 g Thịt lợn thái hạt lựu hoặc thái sợi để xào có bao nhiêu calo?

100 g Thịt lợn thái hạt lựu hoặc thái sợi để xào có 120 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Thịt lợn thái hạt lựu hoặc thái sợi để xào có bao nhiêu calo?

50 g Thịt lợn thái hạt lựu hoặc thái sợi để xào có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Thịt lợn thái hạt lựu hoặc thái sợi để xào có bao nhiêu calo?

150 g Thịt lợn thái hạt lựu hoặc thái sợi để xào có 180 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Thịt lợn thái hạt lựu hoặc thái sợi để xào có bao nhiêu calo?

200 g Thịt lợn thái hạt lựu hoặc thái sợi để xào có 240 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Thịt lợn thái hạt lựu hoặc thái sợi để xào có bao nhiêu calo?

250 g Thịt lợn thái hạt lựu hoặc thái sợi để xào có 300 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006883 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ