Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt heo và bò xay trộn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng
357
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 357 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 357 | 27 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 14 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 536 | 40 g | 0 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 714 | 54 g | 0 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 893 | 67 g | 0 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò và thịt lợn xay trộnđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (trên chảo)333 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò và heo xayđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (bằng lò nướng)266 kcal / 100 g
- Thịt bò xayđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (trong lò nướng)281 kcal / 100 g
- Chả bò và heochiên không dầu (lò nướng)250 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò và thịt lợn xayđông lạnh sâu201 kcal / 100 g
- Pork beef mince fried without fat293 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò và heo xayxay, chiên198 kcal / 100 g
- Gan bò bămđông lạnh sâu, chiên không mỡ, chảo159 kcal / 100 g
- Pork beef mince203 kcal / 100 g
- Minced meat pan fried205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt heo và bò xay trộn
100 g Thịt heo và bò xay trộn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt heo và bò xay trộn có 357 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Thịt heo và bò xay trộn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt heo và bò xay trộn có 179 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Thịt heo và bò xay trộn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt heo và bò xay trộn có 536 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Thịt heo và bò xay trộn có bao nhiêu calo?
200 g Thịt heo và bò xay trộn có 714 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Thịt heo và bò xay trộn có bao nhiêu calo?
250 g Thịt heo và bò xay trộn có 893 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U043262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ