Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thịt bò và thịt lợn xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu
201
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 15 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 7,6 g | 0 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 23 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 31 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 38 g | 0 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt heo và bò xay trộnđông lạnh sâu250 kcal / 100 g
- Thịt bò và thịt lợn xay trộnđông lạnh sâu, om không dầu mỡ364 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò và heo xayxay, chiên198 kcal / 100 g
- Bít tết cổ heođông lạnh sâu175 kcal / 100 g
- Bít tết bò xay5% chất béo, sống130 kcal / 100 g
- Chả thịtxay, sống, sản phẩm đông lạnh204 kcal / 100 g
- Gan bò bămđông lạnh sâu131 kcal / 100 g
- Sườn thăn bòđông lạnh sâu130 kcal / 100 g
- Chả gan bămgan băm, sống, sản phẩm đông lạnh211 kcal / 100 g
- Viên thịt bò và heosống190 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thịt bò và thịt lợn xay
100 g Bít tết thịt bò và thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thịt bò và thịt lợn xay có 201 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Bít tết thịt bò và thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thịt bò và thịt lợn xay có 101 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Bít tết thịt bò và thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thịt bò và thịt lợn xay có 302 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Bít tết thịt bò và thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
200 g Bít tết thịt bò và thịt lợn xay có 402 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Bít tết thịt bò và thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
250 g Bít tết thịt bò và thịt lợn xay có 503 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U063200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ