Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 303 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 303 | 21 g | 0,2 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 10 g | 0,1 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 455 | 31 g | 0,3 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 606 | 41 g | 0,4 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 758 | 52 g | 0,5 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt đông đầu
Thịt đông đầu thường được làm như thế nào?
Thịt đầu heo được luộc hoặc ninh đến khi mềm, thái miếng rồi ép khuôn; nước nấu giàu gelatin đông lại khi để lạnh. Để nguội bớt trước khi cho vào khuôn và làm lạnh qua đêm để miếng thịt kết dính chắc.
Ăn thịt đông đầu với gì ngon?
Thịt đông đầu thường được thái lát ăn lạnh, hợp với dưa góp, đồ chua hoặc rau sống để cân bằng vị béo. Bạn cũng có thể ăn kèm bánh mì hay cơm.
Bảo quản thịt đông đầu thế nào sau khi mở khuôn?
Đậy kín và để trong ngăn mát tủ lạnh ở 4 °C trở xuống; dùng dụng cụ sạch khi cắt để tránh làm nhiễm bẩn phần còn lại. Nên ăn trong vòng ba đến bốn ngày.
Thịt đông đầu khác giò thủ ở điểm nào?
Thịt đông đầu được ép khuôn cùng nước nấu đông thành lớp gelatin, còn giò thủ thường có kết cấu giòn dai từ tai, lưỡi và thịt đầu trộn với gia vị. Thịt đông đầu có 303 kcal mỗi 100 g, còn giò thủ có 184 kcal.
Có thể dùng gì thay thịt đông đầu trong món ăn?
Nếu cần món thịt nguội có độ giòn dai, bạn có thể dùng giò thủ; nếu cần miếng thịt đông kết dính bằng gelatin, thịt đầu heo đông gelatin là lựa chọn gần hơn. Kết cấu và gia vị sẽ khác.
Thịt đông đầu có nhiều protein không?
Thịt đông đầu cung cấp 21 g protein mỗi 100 g; lượng thực tế bạn ăn tùy độ dày lát cắt. Ăn cùng rau hoặc món dưa chua giúp bữa ăn có thêm rau củ.
Nguồn: mvt 03.167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ