Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò róc xương
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 22 g | 0 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 11 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 33 g | 0 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 44 g | 0 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 55 g | 0 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt bò róc xương
100 g Thịt bò róc xương có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò róc xương có 105 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Thịt bò róc xương có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò róc xương có 53 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Thịt bò róc xương có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò róc xương có 158 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Thịt bò róc xương có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò róc xương có 210 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Thịt bò róc xương có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò róc xương có 263 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U104100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ