Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò roast beef
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần thăn lưng, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng
160
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo4,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 29 g | 0 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 15 g | 0 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 44 g | 0 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 58 g | 0 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 73 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướngnướng trong lò, không có nước sốt180 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng162 kcal / 100 g
- Thăn bòđông lạnh sâu, chiên không dầu, trong lò nướng136 kcal / 100 g
- Thịt bò phần đùiđông lạnh sâu, nướng lò không dầu mỡ171 kcal / 100 g
- Sườn thăn bòđông lạnh sâu, áp chảo không dầu mỡ166 kcal / 100 g
- Bò nướngkhông sốt228 kcal / 100 g
- Bít tết bòchiên199 kcal / 100 g
- Phi lê bònướng trong lò không có nước sốt191 kcal / 100 g
- Thăn bêđông lạnh sâu, chiên không thêm chất béo (lò nướng)134 kcal / 100 g
- Đùi bêđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trong lò114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò roast beef
100 g Thịt bò roast beef có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò roast beef có 160 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Thịt bò roast beef có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò roast beef có 80 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Thịt bò roast beef có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò roast beef có 240 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
200 g Thịt bò roast beef có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò roast beef có 320 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
250 g Thịt bò roast beef có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò roast beef có 400 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U221262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ