Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê đông aspic
Calo và thông tin dinh dưỡng
ví dụ: kalvsylta
100
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb0,1 g
Chất béo5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 12 g | 0,1 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 6 g | 0,1 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 18 g | 0,2 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 24 g | 0,2 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 30 g | 0,3 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt bê đông aspic
100 g Thịt bê đông aspic có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê đông aspic có 100 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Thịt bê đông aspic có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê đông aspic có 50 kcal, gồm 6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Thịt bê đông aspic có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê đông aspic có 150 kcal, gồm 18 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Thịt bê đông aspic có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bê đông aspic có 200 kcal, gồm 24 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Thịt bê đông aspic có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bê đông aspic có 250 kcal, gồm 30 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: slv 1553 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ