Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 332 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 28 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 332 | 3,4 g | 37 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 1,7 g | 19 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 498 | 5,1 g | 56 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 664 | 6,8 g | 74 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 830 | 8,5 g | 93 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh trái cây
Thanh trái cây thường ăn kèm với gì?
Bạn có thể dùng thanh trái cây như món ăn nhẹ cùng trà hoặc cà phê không đường; vị ngọt của bánh hợp với đồ uống hơi đắng. Cắt miếng nhỏ nếu dùng sau bữa ăn.
Bảo quản thanh trái cây thế nào để bánh không bị khô?
Để bánh nguội hẳn, cho vào hộp kín và giữ ở nơi mát, khô; dùng trong khoảng ba ngày. Nếu có lớp kem hoặc trái cây tươi, cất trong tủ lạnh và dùng sớm.
Có thể đông lạnh thanh trái cây không?
Có. Bọc kín từng miếng rồi cho vào ngăn đá; khi ăn, rã đông trong hộp kín ở nhiệt độ phòng để bánh đỡ mất ẩm.
Làm thanh trái cây tại nhà thế nào?
Trộn trái cây khô cắt nhỏ với bột mì, đường, bơ và trứng, dàn vào khuôn lót giấy nến rồi nướng ở 180 °C khoảng 25–30 phút. Bánh chín khi mặt vàng và que xiên vào giữa rút ra gần như sạch; để nguội mới cắt.
Thanh trái cây khác thanh chanh ở điểm nào?
Thanh trái cây thường có vị ngọt và vị trái cây khô hoặc trái cây chín; thanh chanh nổi bật bởi vị chua thơm của chanh và thường có lớp phủ chanh. Thanh chanh có 439 kcal trên 100 g, còn thanh trái cây có 332 kcal.
Nguồn: ausnut F010312 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ