Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng bánh ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
khác
466
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,2 g
Carb46 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 466 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 29 g 38%
- Chất béo bão hòa 21 g 107%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 38 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 466 | 5,2 g | 46 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 233 | 2,6 g | 23 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 699 | 7,8 g | 69 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 932 | 10 g | 92 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 1165 | 13 g | 115 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Miếng bánh ngọt
100 g Miếng bánh ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Miếng bánh ngọt có 466 kcal, gồm 5,2 g đạm, 46 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Miếng bánh ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Miếng bánh ngọt có 233 kcal, gồm 2,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Miếng bánh ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Miếng bánh ngọt có 699 kcal, gồm 7,8 g đạm, 69 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g Miếng bánh ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Miếng bánh ngọt có 932 kcal, gồm 10 g đạm, 92 g carbohydrate và 59 g chất béo.
250 g Miếng bánh ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Miếng bánh ngọt có 1165 kcal, gồm 13 g đạm, 115 g carbohydrate và 74 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010313 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ