Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1105 g17 g2,4 g
50 g50 g552,5 g8,5 g1,2 g
150 g150 g1657,5 g25 g3,6 g
200 g200 g22010 g34 g4,8 g
250 g250 g27513 g42 g6 g

Câu hỏi về Sushi maki cá bơn Đại Tây Dương

Sushi maki cá bơn Đại Tây Dương là món gì?

Đây là cơm sushi cuộn trong rong biển nori với cá bơn Đại Tây Dương, thường cắt thành khoanh vừa ăn. Cá có thể được dùng sống nếu đã được xử lý phù hợp để ăn sống, hoặc nấu chín.

Làm cơm sushi để cuộn maki cá bơn thế nào?

Nấu gạo hạt ngắn cho dẻo, rồi trộn nhẹ với giấm gạo, đường và muối khi cơm còn ấm; để nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cuộn. Cơm quá nóng làm rong biển nhanh mềm và khó cuộn gọn.

Cuộn maki cá bơn Đại Tây Dương sao cho không bị bung?

Trải một lớp cơm mỏng lên rong biển nori, chừa mép xa khoảng 2 cm, rồi đặt cá thành dải gần mép phía bạn. Cuộn chặt bằng mành tre; làm ẩm mép rong biển để dán kín, sau đó dùng dao sắc hơi ướt cắt khoanh.

Ăn maki cá bơn Đại Tây Dương với gì ngon?

Wasabi, gừng ngâm và nước tương là những món ăn kèm quen thuộc. Dưa chuột hoặc bơ thái thanh cũng hợp với vị nhẹ của cá và giúp cuộn có thêm độ giòn hoặc béo.

Sushi maki cá bơn Đại Tây Dương nên bảo quản thế nào?

Cho maki vào hộp kín và làm lạnh ngay nếu chưa ăn; nên dùng trong ngày vì cơm để lâu sẽ khô, còn rong biển mất độ giòn. Đừng để sushi ở nhiệt độ phòng quá hai giờ.

Cá bơn Đại Tây Dương ăn sống trong maki có an toàn không?

Chỉ dùng cá được bán hoặc xử lý rõ ràng để ăn sống; cá tươi thông thường không mặc nhiên phù hợp để ăn sống. Giữ cá lạnh trong lúc chuẩn bị, dùng dao và thớt sạch, và tránh để cá sống tiếp xúc với thức ăn chín.

Maki cá bơn Đại Tây Dương khác sashimi cá bơn Đại Tây Dương thế nào?

Maki có cơm sushi và rong biển cuộn cùng cá, còn sashimi là những lát cá ăn không kèm cơm. Vì vậy sashimi có 18,5 g protein và 0 g carbohydrate trên 100 g, trong khi maki có 5 g protein và 17 g carbohydrate trên 100 g.

Nguồn: mvt 04.338 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ