Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 7,3 g | 17 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 3,7 g | 8,4 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 11 g | 25 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 15 g | 34 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 18 g | 42 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nigiri cá bơn Greenland Đại Tây Dương
Nigiri cá bơn Greenland Đại Tây Dương khác sashimi cá bơn thế nào?
Nigiri có miếng cá đặt trên nắm cơm sushi đã nêm giấm; sashimi là lát cá ăn riêng, không có cơm. Vì vậy nigiri no hơn và hợp làm món chính, còn sashimi thường được ăn như món khai vị hoặc ăn kèm.
Có thể tự làm nigiri cá bơn Greenland Đại Tây Dương ở nhà không?
Có. Nấu cơm sushi, trộn giấm khi cơm còn ấm rồi để nguội đến nhiệt độ phòng; làm ẩm tay, nắn cơm thành nắm nhỏ và đặt lát cá mỏng lên trên. Đừng nén cơm quá chặt, nếu không nigiri sẽ đặc và khó ăn.
Chọn cá bơn Greenland Đại Tây Dương nào để ăn sống làm nigiri?
Chọn cá được bán rõ ràng để ăn sống, giữ lạnh và có mùi tươi nhẹ, không tanh nồng; hỏi người bán về cách xử lý cá để dùng sống. Cá chỉ được bán để nấu chín thì không nên dùng làm nigiri sống.
Nigiri cá bơn Greenland Đại Tây Dương còn dư nên bảo quản thế nào?
Đậy kín và cho vào tủ lạnh ở 4 °C hoặc thấp hơn ngay sau khi ăn; dùng trong ngày vì cơm sushi để lâu sẽ khô cứng, còn cá sống giảm độ tươi. Bỏ phần đã để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
Nigiri cá bơn Greenland Đại Tây Dương ăn kèm gì ngon?
Ăn cùng một ít wasabi, gừng ngâm và nước tương; chấm nhẹ phần cá thay vì nhúng cả nắm cơm để cơm không vỡ và không bị mặn. Nigiri cũng hợp với súp miso hoặc salad rong biển.
Nguồn: mvt 04.335 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ