Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp đậu trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với cà rốt
59
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb7,9 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 2,8 g | 7,9 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,4 g | 4 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 4,2 g | 12 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 5,6 g | 16 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 7 g | 20 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp đậu trắng
100 g Súp đậu trắng có bao nhiêu calo?
100 g Súp đậu trắng có 59 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Súp đậu trắng có bao nhiêu calo?
50 g Súp đậu trắng có 30 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Súp đậu trắng có bao nhiêu calo?
150 g Súp đậu trắng có 89 kcal, gồm 4,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Súp đậu trắng có bao nhiêu calo?
200 g Súp đậu trắng có 118 kcal, gồm 5,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Súp đậu trắng có bao nhiêu calo?
250 g Súp đậu trắng có 148 kcal, gồm 7 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X465953 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ