Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa nguyên kem Channel Islands
Calo và thông tin dinh dưỡng
mùa hè
73
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,9 g
Carb4,1 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,1 g —
- Natri 39 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 84 µg 9%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 1,9 µg 6%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
Khoáng chất
- Canxi 129 mg 10%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 106 mg 8%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 24 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 3,9 g | 4,1 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 2 g | 2,1 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 5,9 g | 6,2 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 7,8 g | 8,2 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 9,8 g | 10 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa nguyên kem Channel Islands
100 g sữa nguyên kem Channel Islands có bao nhiêu calo?
100 g sữa nguyên kem Channel Islands có 73 kcal, gồm 3,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g sữa nguyên kem Channel Islands có bao nhiêu calo?
50 g sữa nguyên kem Channel Islands có 37 kcal, gồm 2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g sữa nguyên kem Channel Islands có bao nhiêu calo?
150 g sữa nguyên kem Channel Islands có 110 kcal, gồm 5,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g sữa nguyên kem Channel Islands có bao nhiêu calo?
200 g sữa nguyên kem Channel Islands có 146 kcal, gồm 7,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
250 g sữa nguyên kem Channel Islands có bao nhiêu calo?
250 g sữa nguyên kem Channel Islands có 183 kcal, gồm 9,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-322 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ