Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa nguyên kem Channel Islands
Calo và thông tin dinh dưỡng
tiệt trùng
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb4,3 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,3 g —
- Natri 39 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42 µg 5%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0,87 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 1,9 µg 6%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
Khoáng chất
- Canxi 129 mg 10%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 106 mg 8%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 29 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 3,5 g | 4,3 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,8 g | 2,2 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 5,3 g | 6,5 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 7 g | 8,6 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 8,8 g | 11 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa nguyên kem Channel Islands
100 g sữa nguyên kem Channel Islands có bao nhiêu calo?
100 g sữa nguyên kem Channel Islands có 72 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g sữa nguyên kem Channel Islands có bao nhiêu calo?
50 g sữa nguyên kem Channel Islands có 36 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g sữa nguyên kem Channel Islands có bao nhiêu calo?
150 g sữa nguyên kem Channel Islands có 108 kcal, gồm 5,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g sữa nguyên kem Channel Islands có bao nhiêu calo?
200 g sữa nguyên kem Channel Islands có 144 kcal, gồm 7 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
250 g sữa nguyên kem Channel Islands có bao nhiêu calo?
250 g sữa nguyên kem Channel Islands có 180 kcal, gồm 8,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-321 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ