Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua với trái cây nghiền và muesli
Calo và thông tin dinh dưỡng
mua ở quán cà phê/tiệm bánh
165
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb8,6 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 7,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 4,8 g | 8,6 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 2,4 g | 4,3 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 7,2 g | 13 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 9,6 g | 17 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 12 g | 22 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua với coulis và granolamua ở quán cà phê/tiệm bánh157 kcal / 100 g
- Sữa chua với coulismua ở quán cà phê/tiệm bánh79 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch với sữa chua granola và quả mọngmua ở quán cà phê hoặc tiệm bánh144 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc tươi với sữa chua và trái cây thập cẩmcó đường99 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli không đường với sữa chua3,5% chất béo, trái cây hỗn hợp117 kcal / 100 g
- Muesli có đường với sữa chua3,5% chất béo, trái cây trộn125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua với trái cây nghiền và muesli
100 g Sữa chua với trái cây nghiền và muesli có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua với trái cây nghiền và muesli có 165 kcal, gồm 4,8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Sữa chua với trái cây nghiền và muesli có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua với trái cây nghiền và muesli có 83 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Sữa chua với trái cây nghiền và muesli có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua với trái cây nghiền và muesli có 248 kcal, gồm 7,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Sữa chua với trái cây nghiền và muesli có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua với trái cây nghiền và muesli có 330 kcal, gồm 9,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Sữa chua với trái cây nghiền và muesli có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua với trái cây nghiền và muesli có 413 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.313 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ