Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 240 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2 g —
  • Natri 2 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2400 g2 g0 g
50 g50 g1200 g1 g0 g
150 g150 g3600 g3 g0 g
200 g200 g4800 g4 g0 g
250 g250 g6000 g5 g0 g

Câu hỏi về Spirits, wine (e.g. cognac, brandy)

100 g Spirits, wine (e.g. cognac, brandy) có bao nhiêu calo?

100 g Spirits, wine (e.g. cognac, brandy) có 240 kcal, gồm 0 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Spirits, wine (e.g. cognac, brandy) có bao nhiêu calo?

50 g Spirits, wine (e.g. cognac, brandy) có 120 kcal, gồm 0 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Spirits, wine (e.g. cognac, brandy) có bao nhiêu calo?

150 g Spirits, wine (e.g. cognac, brandy) có 360 kcal, gồm 0 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Spirits, wine (e.g. cognac, brandy) có bao nhiêu calo?

200 g Spirits, wine (e.g. cognac, brandy) có 480 kcal, gồm 0 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Spirits, wine (e.g. cognac, brandy) có bao nhiêu calo?

250 g Spirits, wine (e.g. cognac, brandy) có 600 kcal, gồm 0 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 519 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ